法治建设 fǎ zhì jiàn shè·pháp trì kiến thiết Hán Việt: pháp trì kiến thiết · Pinyin: fǎ zhì jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 治 (trì) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinfǎ zhì jiàn shèHán Việtpháp trì kiến thiếtCấu tạo法 + 治 + 建 + 設 · pháp + trì + kiến + thiết nghĩa thành phần: pháp + trì + kiến + thiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xây dựng pháp luậtĐứcHandedict Rechtsvorschriften Từ liên quan Gần nghĩa建设性地 · 建设性的 · 建设性 · 建设者 · 建设公司 · 建设单位 · 建设厅长 · 建设周期