法治建設 fǎ zhì jiàn shè · pháp trì kiến thiết Hán Việt: pháp trì kiến thiết · Pinyin: fǎ zhì jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 治 (trì) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyinfǎ zhì jiàn shèHán Việtpháp trì kiến thiếtCấu tạo法 + 治 + 建 + 設 · pháp + trì + kiến + thiết nghĩa thành phần: pháp + trì + kiến + thiết