法海無邊 fǎ hǎi wú biān · pháp hải vô biên Hán Việt: pháp hải vô biên · Pinyin: fǎ hǎi wú biān Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 海 (hải) + 無 (vô) + 邊 (biên)Pinyinfǎ hǎi wú biānHán Việtpháp hải vô biênCấu tạo法 + 海 + 無 + 邊 · pháp + hải + vô + biên nghĩa thành phần: pháp + hải + vô + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教中比喻佛法广大如大海,无边无际。