法灸神針 fǎ jiǔ shén zhēn · pháp cứu thần châm Hán Việt: pháp cứu thần châm · Pinyin: fǎ jiǔ shén zhēn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 灸 (cứu) + 神 (thần) + 針 (châm)Pinyinfǎ jiǔ shén zhēnHán Việtpháp cứu thần châmCấu tạo法 + 灸 + 神 + 針 · pháp + cứu + thần + châm nghĩa thành phần: pháp + cứu + thần + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇的针灸技术。