法界塔印

pháp giới tháp ấn

Hán Việt: pháp giới tháp ấn

Tổng quan

pháp giới tháp ấn (印相)佛部之三昧耶印也。見三昧耶印條。☸

Cấu tạo: (pháp) + (giới) + (tháp) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp giới tháp ấn (印相)佛部之三昧耶印也。見三昧耶印條。☸