法界玄镜

pháp giới huyền kính

Hán Việt: pháp giới huyền kính

Tổng quan

pháp giới huyền kính (書名)具名華嚴法界玄鏡。澄觀著。釋杜順之法界觀門。☸

Cấu tạo: (pháp) + (giới) + (huyền) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp giới huyền kính (書名)具名華嚴法界玄鏡。澄觀著。釋杜順之法界觀門。☸