法的渊源 fǎ de yuān yuán·pháp đích uyên nguyên Hán Việt: pháp đích uyên nguyên · Pinyin: fǎ de yuān yuán Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 的 (đích) + 淵 (uyên) + 源 (nguyên)Pinyinfǎ de yuān yuánHán Việtpháp đích uyên nguyênTừ loạidanhCấu tạo法 + 的 + 淵 + 源 · pháp + đích + uyên + nguyên nghĩa thành phần: pháp + đích + uyên + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nguồn luậtĐứcHandedict Rechtsquelle (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa渊源有自 · 淵源有自 · 渊源有自来 · 淵源有自來 · 渊源于