法的淵源 fǎ de yuān yuán · pháp đích uyên nguyên Hán Việt: pháp đích uyên nguyên · Pinyin: fǎ de yuān yuán Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 的 (đích) + 淵 (uyên) + 源 (nguyên)Pinyinfǎ de yuān yuánHán Việtpháp đích uyên nguyênCấu tạo法 + 的 + 淵 + 源 · pháp + đích + uyên + nguyên nghĩa thành phần: pháp + đích + uyên + nguyên