法石松鹼

pháp thạch tùng dảm

Hán Việt: pháp thạch tùng dảm

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (thạch) + (tùng) + (dảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fawcettiine