法網難逃

fǎ wǎng nán táo pháp võng nan đào

Hán Việt: pháp võng nan đào · Pinyin: fǎ wǎng nán táo

Tổng quan

khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)

Cấu tạo: (pháp) + (võng) + (nan) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刑法細密如網,犯法者難以逃亡。如:「他做了這麼多傷天害理的事,終於法網難逃,被判了死刑。」

Eng

  • CC-CEDICT it is hard to escape the net of justice (idiom)
  • Cihui it is hard to escape the net of justice (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

天网恢恢

Từ trái nghĩa

逍遥法外