法羅群島

fǎ luó qún dǎo pháp la quần đảo

Hán Việt: pháp la quần đảo · Pinyin: fǎ luó qún dǎo

Tổng quan

Quần đảo Faroe

Cấu tạo: (pháp) + (la) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Faroe

Eng

  • CC-CEDICT Faroe Islands
  • Cihui Faroe Islands