法肯豪森 fǎ kěn háo sēn · pháp khẳng hào sâm Hán Việt: pháp khẳng hào sâm · Pinyin: fǎ kěn háo sēn Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 肯 (khẳng) + 豪 (hào) + 森 (sâm)Pinyinfǎ kěn háo sēnHán Việtpháp khẳng hào sâmCấu tạo法 + 肯 + 豪 + 森 · pháp + khẳng + hào + sâm nghĩa thành phần: pháp + khẳng + hào + sâm