法肯豪森

fǎ kěn háo sēn pháp khẳng hào sâm

Hán Việt: pháp khẳng hào sâm · Pinyin: fǎ kěn háo sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (khẳng) + (hào) + (sâm)