法脈準繩 fǎ mài zhǔn shéng · pháp mạch chuẩn thằng Hán Việt: pháp mạch chuẩn thằng · Pinyin: fǎ mài zhǔn shéng Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 脈 (mạch) + 準 (chuẩn) + 繩 (thằng)Pinyinfǎ mài zhǔn shéngHán Việtpháp mạch chuẩn thằngCấu tạo法 + 脈 + 準 + 繩 · pháp + mạch + chuẩn + thằng nghĩa thành phần: pháp + mạch + chuẩn + thằng