法莫替丁 pháp mạc thế đinh Hán Việt: pháp mạc thế đinh Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 莫 (mạc) + 替 (thế) + 丁 (đinh)Hán Việtpháp mạc thế đinhCấu tạo法 + 莫 + 替 + 丁 · pháp + mạc + thế + đinh nghĩa thành phần: pháp + mạc + thế + đinh Nghĩa EngCihui famotidine