法西亭鹼 pháp tây đình dảm Hán Việt: pháp tây đình dảm Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 西 (tây) + 亭 (đình) + 鹼 (dảm)Hán Việtpháp tây đình dảmCấu tạo法 + 西 + 亭 + 鹼 · pháp + tây + đình + dảm nghĩa thành phần: pháp + tây + đình + dảm Nghĩa EngCihui fawcettiine