法西斯黨員

fǎ xī sī dǎng yuán pháp tây tư đảng viên

Hán Việt: pháp tây tư đảng viên · Pinyin: fǎ xī sī dǎng yuán

Tổng quan

phần tử phát xít, phát xít

Cấu tạo: (pháp) + 西 (tây) + (tư) + (đảng) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần tử phát xít, phát xít