法西斯化 pháp tây tư hóa Hán Việt: pháp tây tư hóa Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 西 (tây) + 斯 (tư) + 化 (hóa)Hán Việtpháp tây tư hóaCấu tạo法 + 西 + 斯 + 化 · pháp + tây + tư + hóa nghĩa thành phần: pháp + tây + tư + hóa Nghĩa EngCihui fascistization