法西斯蒂

fǎ xī sī dì pháp tây tư đế

Hán Việt: pháp tây tư đế · Pinyin: fǎ xī sī dì

Tổng quan

đảng phát xít; bọn phát xít。指法西斯主義的組織或成員。(意fascisti (fascista的複數))。

Cấu tạo: (pháp) + 西 (tây) + (tư) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đảng phát xít; bọn phát xít。指法西斯主義的組織或成員。(意fascisti (fascista的複數))。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指法西斯主义的组织或成员。