法規防治

pháp quy phòng trì

Hán Việt: pháp quy phòng trì

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (quy) + (phòng) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 法規防治 ǎguī fángzhì v.p. regulatory control