法貝熱彩蛋
pháp bối nhiệt thải đản
Hán Việt: pháp bối nhiệt thải đản · Pinyin: Fǎbèirè cǎidàn
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 貝 (bối) + 熱 (nhiệt) + 彩 (thải) + 蛋 (đản)
Nghĩa
Eng
- Cihui Fabergé egg
Hán Việt: pháp bối nhiệt thải đản · Pinyin: Fǎbèirè cǎidàn
Cấu tạo: 法 (pháp) + 貝 (bối) + 熱 (nhiệt) + 彩 (thải) + 蛋 (đản)