法輪功分子 fǎ lún gōng fēn zǐ·pháp luân công phân tử Hán Việt: pháp luân công phân tử · Pinyin: fǎ lún gōng fēn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 輪 (luân) + 功 (công) + 分 (phân) + 子 (tử)Pinyinfǎ lún gōng fēn zǐHán Việtpháp luân công phân tửCấu tạo法 + 輪 + 功 + 分 + 子 · pháp + luân + công + phân + tử nghĩa thành phần: pháp + luân + công + phân + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người theo Pháp Luân CôngĐứcHandedict Falun-Gong Anhänger Từ liên quan Gần nghĩa分子化合物 · 分子生物學 · 分子遺傳學 · 法轮常转 · 分子内的 · 分子醫學 · 分子料理 · 分子雜交