分子化合物

fēn zǐ huà hé wù phân tử hóa hợp vật

Hán Việt: phân tử hóa hợp vật · Pinyin: fēn zǐ huà hé wù

Tổng quan

hóa học phân tử

Cấu tạo: (phân) + (tử) + (hóa) + (hợp) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hóa học phân tử