分子内的 phân tử nội đích Hán Việt: phân tử nội đích Tổng quan (vật lý) trong phân tử, nội phân tử Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việtphân tử nội đíchTừ loạitínhCấu tạo分 + 子 + 內 + 的 · phân + tử + nội + đích nghĩa thành phần: phân + tử + nội + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nội phân tửMainlandKaggle Zh-Vi intramolecular Từ liên quan Gần nghĩa分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子内 · 分子化合物 · 分子团 · 分子式