法轮常转

fǎ lún cháng zhuànpháp luân thường chuyển

Hán Việt: pháp luân thường chuyển · Pinyin: fǎ lún cháng zhuàn

Tổng quan

Bánh xe luôn chuyển động (thành ngữ); giáo lý Phật giáo sẽ vượt qua mọi thứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

法轮:佛家语,轮有二义,一为运转,一为摧碾,佛运转心中清净妙法以度人,且摧毁世俗一切邪惑之见。指佛法无边,普济众生。

Cấu tạo: 法 (pháp) + 輪 (luân) + 常 (thường) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân chuyển không ngừng
  • Tần suất từ Bánh xe luôn chuyển động (thành ngữ); giáo lý Phật giáo sẽ vượt qua mọi thứ
  • Biên soạn The wheel of transmigration turns unceasingly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法轮:佛家语,轮有二义,一为运转,一为摧碾,佛运转心中清净妙法以度人,且摧毁世俗一切邪惑之见。指佛法无边,普济众生。

Eng

  • Cihui the Wheel turns constantly (idiom); Buddhist teaching will overcome everything
  • Tần suất từ f.e. <Budd.> The wheel of transmigration turns unceasingly

Từ liên quan

Gần nghĩa

法輪三相 · 法轮大法 · 法輪僧 · 法輪塔 · 法轮功 · 法轮功分子 · 法輪彥孜禪師 · 法輪應端禪師