分子料理 fēn zǐ liào lǐ·phân tử liêu lí Hán Việt: phân tử liêu lí · Pinyin: fēn zǐ liào lǐ Tổng quan ẩm thực phân tử Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 料 (liêu) + 理 (lí)Pinyinfēn zǐ liào lǐHán Việtphân tử liêu líTừ loạidanhCấu tạo分 + 子 + 料 + 理 · phân + tử + liêu + lí nghĩa thành phần: phân + tử + liêu + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ẩm thực phân tửEngCihui molecular gastronomy Từ liên quan Gần nghĩa分子内的 · 分子医学 · 分子杂交 · 分子间的 · 分子内 · 分子化合物 · 分子团 · 分子式