法里數列 fǎ lǐ shǔ liè · pháp lí sổ liệt Hán Việt: pháp lí sổ liệt · Pinyin: fǎ lǐ shǔ liè Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 里 (lí) + 數 (sổ) + 列 (liệt)Pinyinfǎ lǐ shǔ lièHán Việtpháp lí sổ liệtCấu tạo法 + 里 + 數 + 列 · pháp + lí + sổ + liệt nghĩa thành phần: pháp + lí + sổ + liệt