法院命令

fǎ yuàn mìng lìngpháp viện mệnh lệnh

Hán Việt: pháp viện mệnh lệnh · Pinyin: fǎ yuàn mìng lìng

Tổng quan

Cấu tạo: 法 (pháp) + 院 (viện) + 命 (mệnh) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lệnh tòa án

Đức

  • Handedict gerichtliche Verfügung

Từ liên quan

Gần nghĩa

命令主义 · 命令主義 · 命令式地 · 命令式的 · 命令拒绝 · 命令撤离 · 法院裁决 · 命令书