法院禁令

fǎ yuàn jìn lìng pháp viện cấm lệnh

Hán Việt: pháp viện cấm lệnh · Pinyin: fǎ yuàn jìn lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháp) + (viện) + (cấm) + (lệnh)