法头例首 pháp đầu lệ thủ Hán Việt: pháp đầu lệ thủ Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 头 (đầu) + 例 (lệ) + 首 (thủ)Hán Việtpháp đầu lệ thủCấu tạo法 + 头 + 例 + 首 · pháp + đầu + lệ + thủ nghĩa thành phần: pháp + đầu + lệ + thủ