法体恒有

pháp thể hằng hữu

Hán Việt: pháp thể hằng hữu

Tổng quan

pháp thể hằng hữu (術語)小乘薩婆多部之宗義,立三世實有,法體恒有。☸

Cấu tạo: (pháp) + (thể) + (hằng) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui pháp thể hằng hữu (術語)小乘薩婆多部之宗義,立三世實有,法體恒有。☸