法麥爾減薄劑
pháp mạch nhĩ giảm bạc tề
Hán Việt: pháp mạch nhĩ giảm bạc tề · Pinyin: fǎ mài ěr jiǎn bó jì
Tổng quan
Cấu tạo: 法 (pháp) + 麥 (mạch) + 爾 (nhĩ) + 減 (giảm) + 薄 (bạc) + 劑 (tề)
Hán Việt: pháp mạch nhĩ giảm bạc tề · Pinyin: fǎ mài ěr jiǎn bó jì
Cấu tạo: 法 (pháp) + 麥 (mạch) + 爾 (nhĩ) + 減 (giảm) + 薄 (bạc) + 劑 (tề)