法鼓金鐃 pháp cổ kim nao Hán Việt: pháp cổ kim nao Tổng quan Cấu tạo: 法 (pháp) + 鼓 (cổ) + 金 (kim) + 鐃 (nao)Hán Việtpháp cổ kim naoCấu tạo法 + 鼓 + 金 + 鐃 · pháp + cổ + kim + nao nghĩa thành phần: pháp + cổ + kim + nao Nghĩa EngCihui 法鼓金鐃 ǎgǔjīnnáo f.e. drums and cymbals