泛亞鐵路 fàn yà tiě lù · phiếm á thiết lộ Hán Việt: phiếm á thiết lộ · Pinyin: fàn yà tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 亞 (á) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinfàn yà tiě lùHán Việtphiếm á thiết lộCấu tạo泛 + 亞 + 鐵 + 路 · phiếm + á + thiết + lộ nghĩa thành phần: phiếm + á + thiết + lộ