泛凝集素 phiếm ngưng tập tố Hán Việt: phiếm ngưng tập tố Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 凝 (ngưng) + 集 (tập) + 素 (tố)Hán Việtphiếm ngưng tập tốCấu tạo泛 + 凝 + 集 + 素 · phiếm + ngưng + tập + tố nghĩa thành phần: phiếm + ngưng + tập + tố Nghĩa EngCihui panagglutinin