泛太平洋 phiếm thái bình dương Hán Việt: phiếm thái bình dương Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương)Hán Việtphiếm thái bình dươngCấu tạo泛 + 太 + 平 + 洋 · phiếm + thái + bình + dương nghĩa thành phần: phiếm + thái + bình + dương Nghĩa EngCihui 泛太平洋 àn-Tàipíngyáng n. Pan-Pacific