泛家浮宅 fàn jiā fú zhái · phiếm gia phù trạch Hán Việt: phiếm gia phù trạch · Pinyin: fàn jiā fú zhái Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 家 (gia) + 浮 (phù) + 宅 (trạch)Pinyinfàn jiā fú zháiHán Việtphiếm gia phù trạchCấu tạo泛 + 家 + 浮 + 宅 · phiếm + gia + phù + trạch nghĩa thành phần: phiếm + gia + phù + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛:漂浮水上。形容以船为家,浪迹江湖。