泛希臘的 phiếm hi lạp đích Hán Việt: phiếm hi lạp đích Tổng quan toàn Hy lạp Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 的 (đích)Hán Việtphiếm hi lạp đíchCấu tạo泛 + 希 + 臘 + 的 · phiếm + hi + lạp + đích nghĩa thành phần: phiếm + hi + lạp + đích Nghĩa ViệtCihui toàn Hy lạp