泛應曲當 fàn yīng qǔ dāng · phiếm ứng khúc đương Hán Việt: phiếm ứng khúc đương · Pinyin: fàn yīng qǔ dāng Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 應 (ứng) + 曲 (khúc) + 當 (đương)Pinyinfàn yīng qǔ dāngHán Việtphiếm ứng khúc đươngCấu tạo泛 + 應 + 曲 + 當 · phiếm + ứng + khúc + đương nghĩa thành phần: phiếm + ứng + khúc + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指广泛适应,无不恰当。