泛浩摩蒼 fàn hào mó cāng · phiếm hạo ma thương Hán Việt: phiếm hạo ma thương · Pinyin: fàn hào mó cāng Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 浩 (hạo) + 摩 (ma) + 蒼 (thương)Pinyinfàn hào mó cāngHán Việtphiếm hạo ma thươngCấu tạo泛 + 浩 + 摩 + 蒼 · phiếm + hạo + ma + thương nghĩa thành phần: phiếm + hạo + ma + thương