泛滥平原 phiếm lạm bình nguyên Hán Việt: phiếm lạm bình nguyên Tổng quan Cấu tạo: 氾 (phiếm) + 濫 (lạm) + 平 (bình) + 原 (nguyên)Hán Việtphiếm lạm bình nguyênTừ loạidanhCấu tạo氾 + 濫 + 平 + 原 · phiếm + lạm + bình + nguyên nghĩa thành phần: phiếm + lạm + bình + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng bằng ngập lụtMainlandKaggle Zh-Vi floodplainEngCihui floodplainTần suất từ floodplain Từ liên quan Gần nghĩa泛滥成灾 · 平原县 · 平原的居民 · 平原鹨 · 泛滥博文 · 平原督邮 · 平原易野 · 平原兄弟