平原的居民

bình nguyên đích cư dân

Hán Việt: bình nguyên đích cư dân

Tổng quan

người đồng bằng, người miền xuôi

Cấu tạo: 平 (bình) + 原 (nguyên) + 的 (đích) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dân đồng bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plainsman

Từ liên quan

Gần nghĩa

居民点儿 · 平原十日饮 · 居民委员会 · 居民户口簿 · 居民许可证 · 居民身份证 · 平原区防洪 · 平原督邮