泛若水鳧 phiếm nhược thủy phù Hán Việt: phiếm nhược thủy phù Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 若 (nhược) + 水 (thủy) + 鳧 (phù)Hán Việtphiếm nhược thủy phùCấu tạo泛 + 若 + 水 + 鳧 · phiếm + nhược + thủy + phù nghĩa thành phần: phiếm + nhược + thủy + phù Nghĩa EngCihui 泛若水鳧 ànruòshuǐfú f.e. aimless; good for nothing