泛論世情 phiếm luận thế tình Hán Việt: phiếm luận thế tình Tổng quan Cấu tạo: 泛 (phiếm) + 論 (luận) + 世 (thế) + 情 (tình)Hán Việtphiếm luận thế tìnhCấu tạo泛 + 論 + 世 + 情 · phiếm + luận + thế + tình nghĩa thành phần: phiếm + luận + thế + tình Nghĩa EngCihui 泛論世情 ànlùnshìqíng f.e. maunder about world affairs