泛駕之馬

fěng jià zhī mǎ phiếm giá chi mã

Hán Việt: phiếm giá chi mã · Pinyin: fěng jià zhī mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiếm) + (giá) + (chi) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛驾:不服人驾驭。不服从驾驭的马。比喻很有才能而不循旧规的人。也形容敢于创新的人。

Eng

  • Cihui 泛駕之馬 ànjiàzhīmǎ n. a horse that throws its rider