溯端竟委 tố đoan cánh ủy Hán Việt: tố đoan cánh ủy Tổng quan Cấu tạo: 溯 (tố) + 端 (đoan) + 竟 (cánh) + 委 (ủy)Hán Việttố đoan cánh ủyCấu tạo溯 + 端 + 竟 + 委 · tố + đoan + cánh + ủy nghĩa thành phần: tố + đoan + cánh + ủy