泡利矩陣 pào lì jǔ zhèn · phao lợi củ trận Hán Việt: phao lợi củ trận · Pinyin: pào lì jǔ zhèn Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 利 (lợi) + 矩 (củ) + 陣 (trận)Pinyinpào lì jǔ zhènHán Việtphao lợi củ trậnCấu tạo泡 + 利 + 矩 + 陣 · phao + lợi + củ + trận nghĩa thành phần: phao + lợi + củ + trận