泡沫床墊 pào mò chuáng diàn · phao mạt sàng điếm Hán Việt: phao mạt sàng điếm · Pinyin: pào mò chuáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 床 (sàng) + 墊 (điếm)Pinyinpào mò chuáng diànHán Việtphao mạt sàng điếmCấu tạo泡 + 沫 + 床 + 墊 · phao + mạt + sàng + điếm nghĩa thành phần: phao + mạt + sàng + điếm