泡沫混凝土

phao mạt hỗn ngưng thổ

Hán Việt: phao mạt hỗn ngưng thổ

Tổng quan

HỖN NGƯNG THỔ chất làm bê-tông xốp

Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất làm bê-tông xốp
  • Tần suất từ HỖN NGƯNG THỔ chất làm bê-tông xốp; chất làm bê-tông xốp

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡沫发生器 · 泡沫腾涌的 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的 · 泡沫玻璃