泡沫腾涌的

phao mạt đằng dũng đích

Hán Việt: phao mạt đằng dũng đích

Tổng quan

xèo xèo; xì xì

Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 騰 (đằng) + 湧 (dũng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sủi bọt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fizzy

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡沫发生器 · 泡沫混凝土 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的 · 泡沫玻璃