泡沫經濟

pào mò jīng jì phao mạt kinh tể

Hán Việt: phao mạt kinh tể · Pinyin: pào mò jīng jì

Tổng quan

nền kinh tế bong bóng

Cấu tạo: (phao) + (mạt) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nền kinh tế bong bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種因國內游資過多,資金大量進入房地產與股市,造成經濟景氣繁榮假象。一旦游資抽離,繁榮景象頓時冷卻,故稱為「泡沫經濟」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因股票、房地产等投机狂热引起的经济虚假繁荣现象。表现为市场存在普遍的投机行为,股票、房地产交易活跃,价格迅速上涨;但由于缺乏长期生产性投资,生产停滞,实际经济水平提高不多;行市一旦暴跌,表面繁荣即会破灭。

Eng

  • CC-CEDICT bubble economy
  • Cihui bubble economy