泡錳鉛礦 phao mạnh duyên quáng Hán Việt: phao mạnh duyên quáng Tổng quan Cấu tạo: 泡 (phao) + 錳 (mạnh) + 鉛 (duyên) + 礦 (quáng)Hán Việtphao mạnh duyên quángCấu tạo泡 + 錳 + 鉛 + 礦 · phao + mạnh + duyên + quáng nghĩa thành phần: phao + mạnh + duyên + quáng Nghĩa EngCihui cesarolite