波兰表示

bō lán biǎo shìba lan biểu kì

Hán Việt: ba lan biểu kì · Pinyin: bō lán biǎo shì

Tổng quan

Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 表 (biểu) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ký hiệu Ba Lan

Đức

  • Handedict Polnische Notation (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

波兰斯基 · 表示不快 · 表示份量 · 表示异议 · 表示惊讶 · 表示母系 · 表示…的 · 表示轻蔑