波蘭表示 bō lán biǎo shì · ba lan biểu kì Hán Việt: ba lan biểu kì · Pinyin: bō lán biǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 波 (ba) + 蘭 (lan) + 表 (biểu) + 示 (kì)Pinyinbō lán biǎo shìHán Việtba lan biểu kìCấu tạo波 + 蘭 + 表 + 示 · ba + lan + biểu + kì nghĩa thành phần: ba + lan + biểu + kì